skilled worker

skilled worker

A skilled worker carefully assembles a wooden chair in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Người lao động tay nghề, người công nhân lành nghề.

  • Người lao động tay nghề: "skilled worker" chỉ một người lao động đã được đào tạo chuyên sâu hoặc kinh nghiệm thực tế để thực hiện các công việc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt, thường trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng, hoặc dịch vụ kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Một người lao động tay nghề trong ngành công nghiệp ô tô có thể sửa chữa những động cơ phức tạp.)
  • (Công ty đang tuyển dụng người lao động tay nghề cho nhà máy mới của họ.)
  • (Nhiều người lao động tay nghề phải trải qua nhiều năm học việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly skilled worker": người lao động tay nghề cao.
    • Highly skilled workers are in great demand in the tech sector. (Người lao động tay nghề cao đang được săn đón nhiều trong lĩnh vực công nghệ.)
  • "semi-skilled worker": người lao động bán lành nghề ( kỹ năng nhưng không chuyên sâu).
    • Semi-skilled workers often assist skilled workers on construction sites. (Người lao động bán lành nghề thường hỗ trợ người lao động tay nghề tại các công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unskilled worker (danh từ): người lao động phổ thông, không tay nghề.
    • Unskilled workers usually perform simple tasks that require little training. (Người lao động phổ thông thường thực hiện các nhiệm vụ đơn giản, ít yêu cầu đào tạo.)
  • Skilled labor (danh từ): lực lượng lao động tay nghề.
    • The shortage of skilled labor is a major problem for the economy. (Sự thiếu hụt lao động tay nghề một vấn đề lớn đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Craftsman: thợ thủ công lành nghề.
  • Artisan: nghệ nhân, thợ lành nghề.
  • Tradesperson: người làm nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Skilled trades: các ngành nghề tay nghề (như thợ điện, thợ hàn, thợ mộc).
    • Vocational schools train students for skilled trades. (Các trường dạy nghề đào tạo học sinh cho các ngành nghề tay nghề.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jack of all trades, master of none": biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (ngược lại với skilled worker chuyên sâu).
    • He is a jack of all trades, but he prefers to be a skilled worker in carpentry. (Anh ấy biết nhiều nghề, nhưng anh ấy thích trở thành một người lao động tay nghề trong nghề mộc.)